I FESTIVAL PENINSULAR DE AJEDREZ cat sub-10| Ban Tổ chức | REVISTA TOP YUCATAN |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | LIC HECTOR MIZRAHIM |
| Tổng trọng tài | AF RODOLFO FAJARDO GALAZ |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 MIN + 5 SEC PER MOVE |
| Địa điểm | MAYAN HALL |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1458 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 21:48:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: fajasparov
| Giải/ Nội dung | AVANZADOS, AFICIONADOS, SUB-12, SUB-10, SUB-8 |
| Liên kết | Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Prudencio, Nunez Oliver Lael | | MEX | 1597 | Yucatan |
| 2 | | | Meneses, Mendez Inaki | | MEX | 1595 | Yucatan |
| 3 | | | Segura, Sanchez Santiago Joel | 550013815 | MEX | 1572 | Yucatan |
| 4 | | | Gutierrez, Fernandez Andres Antonio | | MEX | 1558 | Yucatan |
| 5 | | | Cardos, Kuk Shannon Ishasaely | | MEX | 1544 | Yucatan |
| 6 | | | Martinez, Rivera Kabir | | MEX | 1536 | Yucatan |
| 7 | | | Pinto, Sanchez Francisco Alejandro | | MEX | 1532 | Yucatan |
| 8 | | | Castellanos, Hernandez Anastacia Catalina | | MEX | 1530 | Yucatan |
| 9 | | | Gonzalez, Tamez Raul Fernando | | MEX | 1474 | Yucatan |
| 10 | | | Santamaria, Ortiz Said Nicolas | | MEX | 1407 | Yucatan |
| 11 | | | Aguilar Montejo, Cesar | | MEX | 0 | |
| 12 | | | Barahona Hernandez, Emily Rebeca | | MEX | 0 | |
| 13 | | | Barrera Anduze, Octavio Armin | | MEX | 0 | |
| 14 | | | Cocom Arredondo, Erick Omar | | MEX | 0 | |
| 15 | | | Dzul Casanova, Hector Santiago | | MEX | 0 | |
| 16 | | | Escalante Zozaya, Saul Aaron | | MEX | 0 | |
| 17 | | | Montero Cima, Josue Emmanuel | | MEX | 0 | |
| 18 | | | Ordonez Zamora, Arianny | | MEX | 0 | |
| 19 | | | Ortiz Santos, Eli Mathias | | MEX | 0 | |
| 20 | | | Quintal Moguel, Alejandro | | MEX | 0 | |
| 21 | | | Quintal Nunez, Matias Ruben | | MEX | 0 | |
| 22 | | | Toledo Paredes, Isai | | MEX | 0 | |
| 23 | | | Vazquez, Nicolas | | MEX | 0 | |
|
|
|
|