GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Bảng Cờ TướngLast update 25.10.2026 04:24:04, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Rank after Round 4
| Rk. | SNo | Name | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 10 | Nguyễn, Hoàng Nam | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | Nguyễn, Bảo Ân | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 9 | Nguyễn, Hữu Long | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | 8 | Lê, Tiểu Long | 2 | 0 | 10 | 2 | 1 | 0 |
| 5 | 12 | Nguyễn, Trần Kiến Văn | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | 7 | Đỗ, Minh Khang | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 7 | 11 | Nguyễn, Phạm An Nhiên | 2 | 0 | 6 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 5 | Nguyễn, Công Hoan | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 9 | 3 | Lê, Minh Cường | 1 | 0 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 6 | Bùi, Lưu Hoàng Khang | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 1 | Đàm, Thiên Ân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 4 | Ngô, Xuân Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|