GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Nữ U6-U10Oxirgi yangilanish 25.10.2026 04:23:55, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: Vietnamchess
4-turdan keyingi o'rin
| O'r. | SNo | Ism, familiya | Och. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 4 | Nguyễn, Tường Khuê | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 6 | Phùng, Khánh Linh | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | Tô, Hoàng Linh Đan | 3 | 0 | 8 | 3 | 2 | 1 |
| 4 | 1 | Hoàng, Nguyễn Phương Anh | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 5 | 8 | Nguyễn, Thái Bảo Trâm | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 6 | 7 | Đỗ, Vũ Bảo Ngọc | 2 | 0 | 9 | 2 | 1 | 0 |
| 7 | 5 | Nguyễn, Tuệ Lâm | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 8 | 2 | Huỳnh, Trần Khánh Dung | 1 | 0 | 10 | 1 | 2 | 0 |
| 9 | 9 | Phan, Nhã Xuân | 1 | 0 | 8 | 1 | 1 | 0 |
Izoh: Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (DE) Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Qo'shimcha ko'rsatkich4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|