GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Nam 10Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:44:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
| Giải/ Nội dung | Nam 6-7, Nam 10, U13 Nữ 10 Cờ Tướng |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | Hoàng Văn Võ Dũng | 15b1 | 6w1 | 2b½ | 3w1 | 7b1 | 4,5 | 0 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | Lê Anh Đức | 13b1 | 5w1 | 1w½ | 9b1 | 4w1 | 4,5 | 0 | 13,5 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | Lê Tiến Đạt | 16w1 | 4b1 | 8w1 | 1b0 | 5b1 | 4 | 0 | 15,5 | 4 | 3 | 2 |
| 4 | Thái Nam Anh | 12b1 | 3w0 | 6b1 | 10w1 | 2b0 | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 3 | 2 |
| 5 | Lê Quang Anh | 10w1 | 2b0 | 9w1 | 11b1 | 3w0 | 3 | 0 | 14,5 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | Lê Võ Thiện Nhân | -1 | 1b0 | 4w0 | 12w1 | 11b1 | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 7 | Trương Trần Quang Anh | 11w1 | 9b0 | 10w1 | 8b1 | 1w0 | 3 | 0 | 13,5 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | Hoàng Lê Sơn | 17b1 | 12w1 | 3b0 | 7w0 | 9w1 | 3 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | Lê Duy Khôi | 14b1 | 7w1 | 5b0 | 2w0 | 8b0 | 2 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 1 |
| 10 | Bạch Nguyễn Đăng Minh | 5b0 | 13w1 | 7b0 | 4b0 | 14w1 | 2 | 0 | 10 | 2 | 3 | 0 |
| 11 | Trần Bảo Nam | 7b0 | 14w1 | 13b1 | 5w0 | 6w0 | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 1 |
| 12 | Trương Giang Minh | 4w0 | 8b0 | 14w1 | 6b0 | 13w1 | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 13 | Nguyễn Đăng Quang | 2w0 | 10b0 | 11w0 | 14b1 | 12b0 | 1 | 0 | 10,5 | 1 | 3 | 1 |
| 14 | Phan Hoàng Uy | 9w0 | 11b0 | 12b0 | 13w0 | 10b0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 3 | 0 |
| 15 | Huỳnh An Minh Phúc | 1w0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 4,5 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Huỳnh Nguyễn Thiên Phúc | 3b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 |
| 17 | Lê Quang Kiệt | 8w0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|