Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Nam U6-U7

Last update 25.10.2026 04:24:12, Creator/Last Upload: Vietnamchess

Search for player Search

Ranking crosstable after Round 4

Rk.Name1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Trần Hải Phương 11b1 7w1 3b1 5w1 2b4010422
2Trần Đình Gia Phát 18w1 8b1 4w1 12b1 1w408422
3Dương Thiện Nhân 6w1 15b1 1w0 8b1 4w3011322
4Đào Minh Triết 9b1 10w1 2b0 7w1 3b3010321
5Lê Võ Khôi Nguyên 13w1 14b1 18w1 1b0 6w309321
6Bùi Gia Hưng 3b0 16w1 10b1 9w1 5b308,5321
7Võ Quốc Kiệt 22w1 1b0 13w1 4b0 8w2010220
8Nguyễn Minh Khôi (2) 19b1 2w0 17b1 3w0 7b209,5222
9Nguyễn Minh Khôi (1) 4w0 20b1 14w1 6b0 12w209221
10Hoàng Bảo Long 12w1 4b0 6w0 18b1 15w209221
11Trần Hoàng Khang 1w0 12b0 20w1 19b1 14w208221
12Trịnh Hoàng Vũ 10b0 11w1 21b1 2w0 9b208221
13Nguyễn Nhật Minh 5b0 19w1 7b0 16w1 17b207,5220
14Nguyễn Phạm Khôi Nguyên 17b1 5w0 9b0 21w1 11b206,5221
15Trần Đình Anh Khoa 21b1 3w0 16b½ 17w½ 10b206121
16Đàm Thiên Ân 20w1 6b0 15w½ 13b0 19w1,508120
17Nguyễn Minh Đăng 14w0 22b1 8w0 15b½ 13w1,507121
18Nguyễn Trần Phước Khang 2b0 21w1 5b0 10w0 20b109120
19Tô Hoàng Nhất Vinh 8w0 13b0 -1 11w0 16b107110
20Bùi Lưu Hoàng Khang 16b0 9w0 11b0 -1 18w106,5120
21Nguyễn Phan Quang Tuấn 15w0 18b0 12w0 14b0 -0007020
22Phan Hạo Nhiên 7b0 17w0 -0 -0 -0003,5010

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (DE)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)