GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Nam U6-U7Last update 25.10.2026 04:24:12, Creator/Last Upload: Vietnamchess
Rank after Round 4
| Rk. | SNo | Name | Pts. | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | 15 | Trần, Hải Phương | 4 | 0 | 10 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | 14 | Trần, Đình Gia Phát | 4 | 0 | 8 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 12 | Dương, Thiện Nhân | 3 | 0 | 11 | 3 | 2 | 2 |
| 4 | 17 | Đào, Minh Triết | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 5 | 20 | Lê Võ Khôi Nguyên, | 3 | 0 | 9 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | 2 | Bùi, Gia Hưng | 3 | 0 | 8,5 | 3 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | Võ, Quốc Kiệt | 2 | 0 | 10 | 2 | 2 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn, Minh Khôi (2) | 2 | 0 | 9,5 | 2 | 2 | 2 |
| 9 | 7 | Nguyễn, Minh Khôi (1) | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 10 | 9 | Hoàng, Bảo Long | 2 | 0 | 9 | 2 | 2 | 1 |
| 11 | 5 | Trần, Hoàng Khang | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 12 | 19 | Trịnh, Hoàng Vũ | 2 | 0 | 8 | 2 | 2 | 1 |
| 13 | 10 | Nguyễn, Nhật Minh | 2 | 0 | 7,5 | 2 | 2 | 0 |
| 14 | 11 | Nguyễn, Phạm Khôi Nguyên | 2 | 0 | 6,5 | 2 | 2 | 1 |
| 15 | 6 | Trần, Đình Anh Khoa | 2 | 0 | 6 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | 21 | Đàm Thiên Ân, | 1,5 | 0 | 8 | 1 | 2 | 0 |
| 17 | 1 | Nguyễn, Minh Đăng | 1,5 | 0 | 7 | 1 | 2 | 1 |
| 18 | 4 | Nguyễn, Trần Phước Khang | 1 | 0 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 19 | 18 | Tô, Hoàng Nhất Vinh | 1 | 0 | 7 | 1 | 1 | 0 |
| 20 | 22 | Bùi Lưu Hoàng Khang, | 1 | 0 | 6,5 | 1 | 2 | 0 |
| 21 | 16 | Nguyễn, Phan Quang Tuấn | 0 | 0 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 22 | 13 | Phan, Hạo Nhiên | 0 | 0 | 3,5 | 0 | 1 | 0 |
Annotation: Tie Break1: Direct Encounter (DE) Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Tie Break4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
|
|
|
|