GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG THIẾU NHI PHƯỜNG ĐÔNG HƯNG THUẬN T10 - 2026 Nam U6-U7Last update 25.10.2026 04:24:12, Creator/Last Upload: Vietnamchess
| Tournament selection | Nam 6-7, Nam 10, U13 Nữ 10 Cờ Tướng |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Ranking crosstable after Round 4, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | Name |
| 1 | Nguyễn, Minh Đăng |
| 2 | Bùi, Gia Hưng |
| 3 | Võ, Quốc Kiệt |
| 4 | Nguyễn, Trần Phước Khang |
| 5 | Trần, Hoàng Khang |
| 6 | Trần, Đình Anh Khoa |
| 7 | Nguyễn, Minh Khôi (1) |
| 8 | Nguyễn, Minh Khôi (2) |
| 9 | Hoàng, Bảo Long |
| 10 | Nguyễn, Nhật Minh |
| 11 | Nguyễn, Phạm Khôi Nguyên |
| 12 | Dương, Thiện Nhân |
| 13 | Phan, Hạo Nhiên |
| 14 | Trần, Đình Gia Phát |
| 15 | Trần, Hải Phương |
| 16 | Nguyễn, Phan Quang Tuấn |
| 17 | Đào, Minh Triết |
| 18 | Tô, Hoàng Nhất Vinh |
| 19 | Trịnh, Hoàng Vũ |
| 20 | Lê Võ Khôi Nguyên, |
| 21 | Đàm Thiên Ân, |
| 22 | Bùi Lưu Hoàng Khang, |
|
|
|
|