JEMA 2026 - Categoria 2 M - Araras Jogos Escolares do Município de Araras 2026Cập nhật ngày: 27.10.2026 14:53:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos
| Giải/ Nội dung | Categoria 2 M, Categoria 2 F, Categoria 3 M, Categoria 3 F, Categoria 4 M |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | JOEL JOB | 5b2½ | 2b3½ | 3w2 | 4w2½ | 6w4 | 14,5 | 0 | 0 |
| 2 | DAHMEN | 7b4 | 1w½ | 4b3 | 3w2 | 5b2 | 11,5 | 0 | 1 |
| 3 | IVAN INÁCIO | 6w1½ | 5w3½ | 1b2 | 2b2 | --2½ | 11,5 | 0 | 2 |
| 4 | ZORNOFF | --2½ | 6b2½ | 2w1 | 1b1½ | 7w3 | 10,5 | 0 | 0 |
| 5 | ADALGISA | 1w1½ | 3b½ | --2½ | 7b3½ | 2w2 | 10 | 0 | 0 |
| 6 | T.C.O. | 3b2½ | 4w1½ | 7w1½ | --2½ | 1b0 | 8 | 0 | 0 |
| 7 | JÚLIO RIDOLFO | 2w0 | --2½ | 6b2½ | 5w½ | 4b1 | 6,5 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Top Board Results TBR
|
|
|
|