Pool B - KMCC & Coco Group Chess Tournament October 2026 Edition

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:37:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kenzou Lenhard Natanael Djaja0INA 15w1 2b½ 10w1 6w½ 3b1 7w1501920
2I Kadek Rama Dana Putra0INA 5b1 1w½ 3b½ 8w1 6b½ 9w14,502023
3I Made Nararya Kusuma Seputra0INA 14w1 8b1 2w½ 7b1 1w0 6w14,5019,521,5
4Ketut Narendra Prama Nugraha0INA 12b1 6w0 13b1 9w1 7b0 8b14015,517,5
5Made Wisnu Maharta0INA 2w0 15b1 8w0 11b1 12b1 13w14014,515,5
6I Gusti Ngurah Agung Prima Danan0INA 10w1 4b1 7w½ 1b½ 2w½ 3b03,5021,524,5
7I Putu Angga Narendra0INA 11b1 13w1 6b½ 3w0 4w1 1b03,5019,521,5
8Nyoman Aditya Hermawan0INA 9b1 3w0 5b1 2b0 -1 4w0302023
9I Putu Anom Prana Wisesa0INA 8w0 14b1 11w1 4b0 10w1 2b0301719
10Joseph Kornelius Tedez0INA 6b0 12w1 1b0 13w1 9b0 -1301719
11Ni Putu Chandani Anindya0INA 7w0 -1 9b0 5w0 15b1 12w½2,5015,516,5
12I Kadek Arya Denta Weda Satya0INA 4w0 10b0 15w1 14b1 5w0 11b½2,5015,516,5
13Putu Anggun Merta Sintha Devi0INA -1 7b0 4w0 10b0 14w1 5b02116,518,5
14Manggala Raya0INA 3b0 9w0 -1 12w0 13b0 15w1221415
15I Kadek Adhyasta Daniswara0INA 1b0 5w0 12b0 -1 11w0 14b0101617

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)