JEMA 2026 - Categoria 3 M - Araras Jogos Escolares do Município de Araras 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungCategoria 2 M, Categoria 2 F, Categoria 3 M, Categoria 3 F, Categoria 4 M
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ADALGISA (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1CAIO EUGENIO MARTINS,0BRA24
2GIOVANNY CRUZ SILVA,0BRA1,54
3KAIO LEPRE GEREMIAS,0BRA14
4KAUAN HENRIQUE DA SILVA JULIATTO,0BRA3,55
5RHUAN GABRIEL DE SOUZA,0BRA23
  2. COGNUS (RtgØ:1000 / HS1: 6,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1JOSÉ GUILHERME DE OLIVEIRA,0BRA15
2FERNANDO ROBERTO VARUSSA FILHO,0BRA25
3LEANDRO CARDOSO TOLEDO,0BRA35
4ARTHUR RODOLPHO SIMIONATO,0BRA0,55
  3. DAHMEN (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DAVY WILLIAM COSTA DOS SANTOS,0BRA35
2GUILHERME BAJE DE SOUSA,0BRA02
3JOÃO LUCAS DE JESUS CONCEIÇÃO,0BRA1,54
4JOAO PEDRO CALHERANI DE MORAES,0BRA01
5MARCELLO CASTRO NUNES,0BRA3,55
6PEDRO AURIAN LIMA GONCALVES,0BRA13
  4. IVAN INÁCIO (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pedro Henrique de Assis,0BRA25
2Júlio Cesar Perinoto,0BRA00
3Pedro Henrique Marcos,0BRA35
4Samuel Alves dos Santos,0BRA45
5Gabriel Augusto Leite Corsini,0BRA00
6Taylor Ryan Lourenço,0BRA45
  5. JOEL JOB (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Davi Lucas Ramos,0BRA15
2Miguel Grossi dos Santos,0BRA3,55
3José Henrique Zoré,0BRA45
4Mateus Eduardo Fernandes,0BRA1,55
5José Felipe Higsber,0BRA00
  6. JÚLIO RIDOLFO (RtgØ:1000 / HS1: 11,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Davi Tonhetti Celtron,0BRA01
2Enzo Luiz Cardoso,0BRA1,55
3Erik Rodrigues da Silva,0BRA35
4Henrique Kyoto Iguei,0BRA45
5Yago Mathias Antoniazzi de Souza,0BRA34
  7. T.C.O. (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1DAVI FERREIRA DOS SANTOS,0BRA0,55
2MATHEUS RODRIGO FERNANDES,0BRA02
3MIGUEL SANTOS DE MOURA,0BRA0,54
4VINICIUS RAFAEL DE JESUS DOS SAN,0BRA24
5WESLEY SIQUEIRA DO NASCIMENTO,0BRA45
  8. ZORNOFF (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1GILSON FERNANDES FERREIRA JUNIOR,0BRA11
2PEDRO GABRIEL SAIDENFUSS NORONHA,0BRA23
3HENZO GABRIEL RODRIGUES DOS SANT,0BRA35
4CAUAN FERNANDES SANTOS,0BRA12
5ODIN LUCAS DE SOUZA,0BRA1,54
6ENZO CASSIMIRO DA SILVA,0BRA4,55