JEMA 2026 - Categoria 3 M - Araras Jogos Escolares do Município de Araras 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungCategoria 2 M, Categoria 2 F, Categoria 3 M, Categoria 3 F, Categoria 4 M
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ZORNOFF (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GILSON FERNANDES FERREIRA JUNIOR,0BRA1111000
2PEDRO GABRIEL SAIDENFUSS NORONHA,0BRA011231000
3HENZO GABRIEL RODRIGUES DOS SANT,0BRA10110351000
4CAUAN FERNANDES SANTOS,0BRA10121000
5ODIN LUCAS DE SOUZA,0BRA½1001,541000
6ENZO CASSIMIRO DA SILVA,0BRA1½1114,551000
  2. IVAN INÁCIO (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pedro Henrique de Assis,0BRA010½½251000
3Pedro Henrique Marcos,0BRA11010351000
4Samuel Alves dos Santos,0BRA11101451000
6Taylor Ryan Lourenço,0BRA10111451000
  3. JÚLIO RIDOLFO (RtgØ:1000, HS1: 11,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Davi Tonhetti Celtron,0BRA0011000
2Enzo Luiz Cardoso,0BRA00½011,551000
3Erik Rodrigues da Silva,0BRA10110351000
4Henrique Kyoto Iguei,0BRA11101451000
5Yago Mathias Antoniazzi de Souza,0BRA1101341000
  4. ADALGISA (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1CAIO EUGENIO MARTINS,0BRA½01½241000
2GIOVANNY CRUZ SILVA,0BRA½0011,541000
3KAIO LEPRE GEREMIAS,0BRA0001141000
4KAUAN HENRIQUE DA SILVA JULIATTO,0BRA11½103,551000
5RHUAN GABRIEL DE SOUZA,0BRA101231000
  5. JOEL JOB (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Davi Lucas Ramos,0BRA½00½0151000
2Miguel Grossi dos Santos,0BRA0111½3,551000
3José Henrique Zoré,0BRA11½½1451000
4Mateus Eduardo Fernandes,0BRA0½0101,551000
  6. DAHMEN (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1DAVY WILLIAM COSTA DOS SANTOS,0BRA11010351000
2GUILHERME BAJE DE SOUSA,0BRA00021000
3JOÃO LUCAS DE JESUS CONCEIÇÃO,0BRA1½001,541000
4JOAO PEDRO CALHERANI DE MORAES,0BRA0011000
5MARCELLO CASTRO NUNES,0BRA011½13,551000
6PEDRO AURIAN LIMA GONCALVES,0BRA010131000
  7. T.C.O. (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1DAVI FERREIRA DOS SANTOS,0BRA00½000,551000
2MATHEUS RODRIGO FERNANDES,0BRA00021000
3MIGUEL SANTOS DE MOURA,0BRA00½00,541000
4VINICIUS RAFAEL DE JESUS DOS SAN,0BRA01½½241000
5WESLEY SIQUEIRA DO NASCIMENTO,0BRA11101451000
  8. COGNUS (RtgØ:1000, HS1: 6,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1JOSÉ GUILHERME DE OLIVEIRA,0BRA0½½00151000
2FERNANDO ROBERTO VARUSSA FILHO,0BRA01001251000
3LEANDRO CARDOSO TOLEDO,0BRA10110351000
4ARTHUR RODOLPHO SIMIONATO,0BRA½00000,551000