Pool A - KMCC & Coco Group Chess Tournament October 2026 Edition Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:34:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ares, Beggia | | SWI | 0 | Switzerland |
| 2 | | Asaya, Dayananda Winata | | INA | 0 | Denpasar |
| 3 | | Dustin, Steven Kartawidjaja | | INA | 0 | Denpasar |
| 4 | | I, Gede Ryuga Richyozaka Mas Perm | | INA | 0 | Denpasar |
| 5 | | I, Komang Damar Mas Premananda | | INA | 0 | Bangli |
| 6 | | Iacov, Borisenko | | ARM | 0 | Armenia |
| 7 | | Joshua, Nathaniel Gracio | | INA | 0 | Denpasar |
| 8 | | Kelvin, Weilson Tegoeh | | INA | 0 | Denpasar |
| 9 | | Kevin, Arnetha Putra | | INA | 0 | Giamyar |
| 10 | | Kynan, Naladhipa Go | | INA | 0 | Denpasar |
| 11 | | Made, Askara Dwi Narendra Putra Suja | | INA | 0 | Denpasar |
| 12 | | Mandala, Bagaskara | | INA | 0 | Denpasar |
| 13 | | Matthew, Kenzo Alexander | | INA | 0 | Denpasar |
|
|
|
|