Pool A - KMCC & Coco Group Chess Tournament October 2026 Edition

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:34:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1I Komang Damar Mas Premananda0INA 8w1 5b1 2w1 4b1 3b½ 6w15,5019,522,5
2Kevin Arnetha Putra0INA 11b1 10w1 1b0 7w1 4w1 3b½4,5018,520,5
3Iacov Borisenko0ARM 13b1 7w1 4b0 6b1 1w½ 2w½402022
4Kelvin Weilson Tegoeh0INA 12w1 6b1 3w1 1w0 2b0 8b1402022
5Matthew Kenzo Alexander0INA -1 1w0 7b0 12b1 9w1 11b14016,518,5
6I Gede Ryuga Richyozaka Mas Perm0INA 10b1 4w0 8b1 3w0 7b1 1b03019,521,5
7Ares Beggia0SWI 9w1 3b0 5w1 2b0 6w0 10b13018,520,5
8Made Askara Dwi Narendra Putra Suja0INA 1b0 -1 6w0 9b1 10w1 4w03018,520,5
9Joshua Nathaniel Gracio0INA 7b0 11w1 13b1 8w0 5b0 12w1301416
10Kynan Naladhipa Go0INA 6w0 2b0 -1 13w1 8b0 7w02015,517,5
11Dustin Steven Kartawidjaja0INA 2w0 9b0 12w0 -1 13b1 5w02015,517,5
12Asaya Dayananda Winata0INA 4b0 13w0 11b1 5w0 -1 9b0201517
13Mandala Bagaskara0INA 3w0 12b1 9w0 10b0 11w0 -1201315

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)