Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Intern dan undangan terbatas seri-4 cc JCS 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 06:19:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
113Kadek Bagus,INA0JCS501515
218Kusuma,INA0JCS4,501614
328Wisnu,INA0JCS401712
41Agung,INA0JCS401410
530Yudha,INA0JCS40128,5
66Devhari,INA0JCS3,501710
72Andra,INA0JCS30177,5
824Shaka,INA0JCS3015,58,5
925Tristan,INA0JCS3015,58
1027Weda,INA0JCS3015,57
117Dewa Komang Juliawan,INA0NPCI Kota3013,56
123Arjuna Nararya,INA0JCS3012,55
1319Lintang,INA0JCS3011,55
1412Jamie,INA0JCS30115
159Dylan,INA0JCS3094
1631Yulia,INA0NPCI Badung2,50166,75
1717Komang Raisa,INA0JCS2,5012,55,25
1829Yoga,INA0JCS2,5011,53,75
1916Komang Arsana,INA0NPCI Kota20144
2026Varen,INA0JCS2013,52,5
2123Ramot,INA0JCS20133
2222Putu Sandi,INA0NPCI Kota2011,53
238Dion,INA0JCS2010,53
2410Galuh,INA0JCS20102
255Dena,INA0JCS208,52
2614Kanha,INA0JCS1,5011,52,25
2720Michelle,INA0JCS1013,52
2821Narendra,INA0JCS1011,51
2915Kevin,INA0JCS10111
304Bramasta,INA0JCS1010,51
3111I Ketut Ari,INA0JCS1091

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)