JEMA 2026 - Categoria 3 F - Araras Jogos Escolares do Município de Araras 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 15:34:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Giải/ Nội dungCategoria 2 M, Categoria 2 F, Categoria 3 M, Categoria 3 F, Categoria 4 M
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (5 / 5)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. JOEL JOB (RtgØ:1000, HS1: 16 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Lavinia Godinho Guirau,0BRA111331000
2Ligia Santos Tavine,0BRA½01113,551000
3Nicole Guimarães Vieira,0BRA11110451000
4Ana Luiza Dias Machado,0BRA0½0,521000
6Maria Eduarda Bortolote,0BRA11111551000
  2. JÚLIO RIDOLFO (RtgØ:1000, HS1: 14,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aniza Sitta Alves,0BRA101½2,541000
2Débora Victória Lopes da Silva,0BRA1111441000
3Laura Pacagnella Chiapini,0BRA10111451000
4Lorena VItoria Mariano da Silva,0BRA1110341000
5Thayla Rodrigues Roxo da Silva,0BRA100131000
  3. IVAN INÁCIO (RtgØ:1000, HS1: 12 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Kauany Yasmin Rateiro,0BRA11001351000
3Maria Isabela Batista dos Santos,0BRA½½00+251000
4Isabelly Cristina de Oliveira Ma,0BRA11001351000
6Sara Fernanda Manoel,0BRA111½½451000
  4. DAHMEN (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1LARISSA RAMOS FONTES,0BRA0½112,541000
2LAVINIA BARBOZA BENTO,0BRA01+0241000
3LORENA EDUARDA MOREIRA DE SOUZA,0BRA0000041000
4MARIA EDUARDA QUIRINO,0BRA0110241000
  5. T.C.O. (RtgØ:1000, HS1: 7,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ANA AMÉLIA GOMES,0BRA0100141000
2ARIADNA LUÍZA RODRIGUES NOVAIS,0BRA0100141000
3JENNIFFER MESQUITA DA SILVA,0BRA0100141000
4JULIA COSTA GARCIA,0BRA½+0½241000
  6. ZORNOFF (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1MARIA EDUARDA SANTANA LEME,0BRA½0000,541000
2GABRIELLE GUALBERTO TOMASI,0BRA00021000
3CAROLINE SILVA RAMOS,0BRA00021000
4AMANDA GIMENES CORDEIRO,0BRA½½1231000
5ISABELLA FERNANDA DOS SANTOS,0BRA0011000
6DAMARES FERREIRA SAMPAIO,0BRA0011241000
  7. ADALGISA (RtgØ:1000, HS1: 6,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1ANY VITÓRIA MEDRADO ROCHA,0BRA00½0,531000
3HELOISA ROCHA,0BRA000031000
5VICTORIA BRUCIERI,0BRA010131000