Klubový přebor KŠ Tietz 2026/2027

Cập nhật ngày: 24.10.2026 23:12:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 56

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/16 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Tlustý, Jiří0 - 1Hajšman, Martin18077
231195Kubánek, Aleš0 - 1Molnár, Ladislav18026
341611Kouřil, JanPostl, Petr19225
411890Skokov, Jaroslav0miễn đấu0-1
2. Ván ngày 2026/11/06 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161802Molnár, LadislavKouřil, Jan16114
271807Hajšman, MartinKubánek, Aleš11953
311890Skokov, JaroslavTlustý, Jiří02
451922Postl, Petr0miễn đấu0-1
3. Ván ngày 2026/12/04 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131195Kubánek, AlešSkokov, Jaroslav18901
241611Kouřil, JanHajšman, Martin18077
351922Postl, PetrMolnár, Ladislav18026
420Tlustý, Jiří0miễn đấu0-1
4. Ván ngày 2027/01/08 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
171807Hajšman, MartinPostl, Petr19225
211890Skokov, JaroslavKouřil, Jan16114
320Tlustý, JiříKubánek, Aleš11953
461802Molnár, Ladislav0miễn đấu0-1
5. Ván ngày 2027/02/05 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
141611Kouřil, JanTlustý, Jiří02
251922Postl, PetrSkokov, Jaroslav18901
361802Molnár, LadislavHajšman, Martin18077
431195Kubánek, Aleš0miễn đấu0-1
6. Ván ngày 2027/03/05 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111890Skokov, JaroslavMolnár, Ladislav18026
220Tlustý, JiříPostl, Petr19225
331195Kubánek, AlešKouřil, Jan16114
471807Hajšman, Martin0miễn đấu0-1
7. Ván ngày 2027/04/02 lúc 18:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
151922Postl, PetrKubánek, Aleš11953
261802Molnár, LadislavTlustý, Jiří02
371807Hajšman, MartinSkokov, Jaroslav18901
441611Kouřil, Jan0miễn đấu0-1