| Ban Tổ chức | ادارة رعاية الشباب - جامعة كفر الشيخ |
| Liên đoàn | Egypt ( EGY ) |
| Tổng trọng tài | FA Badr, Mohamed 10610308 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | Rapid: 10 minutes for game with 5 seconds delay from move 1 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:00:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Badr Chess Academy
| Giải/ Nội dung | open, Women |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | EGY |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|