Kafrelsheikh University - women

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:00:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Badr Chess Academy

Giải/ Nội dungopen, Women
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiEGY
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1أميرة سليمان الزملوط0EGY 10w1 14b1 16w0 8b0 9w02100153142
2آيه أحمد الغنام0EGY 11b1 15w0 17b1 13w½ 12b02,59014,56,7512,52
3بسملة مجدي0EGY 12w0 8b0 4w0 -1 6b1211012,5311,52
4حنين محمود احمد0EGY 13b0 7w0 3b1 10w1 17b02120123112
5رحاب السيد عبد الجليل رشوان0EGY 14w- 9w0 13b0 11w1 10b1215010,538,52
6رحمة سعد الرامى0EGY 15b0 11w0 -1 14b0 3w0116010191
7سلمى احمد فرج معوض0EGY 16w0 4b1 10b1 15w0 14w1360135123
8سلمى عبد العزيز عتمان0EGY 17b0 3w1 11b1 1w1 13b1420128,5104
9سمية حمدى احمد السيد0EGY -0 5b1 14w1 17w0 1b13701269,53
10شيماء يحيى محمود0EGY 1b0 -1 7w0 4b0 5w0117010191
11عائشة محمد السيد0EGY 2w0 6b1 8w0 5b0 -1213011,5310,52
12منار ياسر عدلان0EGY 3b1 17w½ 15b1 16b0 2w13,530169,25143
13منه الشحات قاسم0EGY 4w1 16b0 5w1 2b½ 8w02,58015,55,2513,52
14ندا رمضان على بدران0EGY 5b+ 1w0 9b0 6w1 7b02140113102
15ندى وليد نجم0EGY 6w1 2b1 12w0 7b1 16w0350156,5143
16نور اشرف حسن الدبسي0EGY 7b1 13w1 1b1 12w1 15b15101414125
17هدى جمال محمد0EGY 8w1 12b½ 2w0 9b1 4w13,5401510,75133

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)