Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONALS CHESS CHAMPIONSHIP BOYS UNDER - 19 - 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:18:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Delhi43107012,55311,13
21Himachal Pradesh43107010,54211,25
35West Bengal and Manipur43016011,5319,75
44Jharkhand42115010,5338,38
53Punjab4211509,5308,5
614Uttrakhand4202418,5448,88
77Bihar and Sikkim4121427,528,58
813Uttar Pradesh4112308,515,56,25
96Chattisgarh4112306,527,57,5
1010J and K4031306,5277,31
118Haryana4112306,5186,88
1211M.P.4031306227,31
139Chandigarh411230566,94
1412Rajasthan4004002,57,53,94

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)