DAV NATIONALS CHESS CHAMPIONSHIP BOYS UNDER - 19 - 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:18:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Himachal Pradesh (RtgØ:1598 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Atiksh, Thakur2044IND334789023,54
2Dushyant, Singh1675IND2569706444
3Ritesh, Bhardwaj1672IND3338747834
4Akshat, Sharma0IND04
  2. Delhi (RtgØ:1475 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Avneesh, Kumar Vatsa1759IND487617533,54
2Yagya, Gupta1547IND3349975634
3Shivesh, Nalin Sharma1593IND53706624234
4Shreyas, Vaibhav0IND34
  3. Punjab (RtgØ:1262 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Divit, Gupta0IND24
2Sushane, Bahri1567IND3348410444
3Madaan, Lovish0IND10010053714
4Moksh, Sharma1480IND487523632,54
  4. Jharkhand (RtgØ:1245 / HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kumar, Arnav1454IND53707763524
2Nikunj, Agrawal1525IND2576916234
3Abhiram, Y S0IND251484862,54
4Yash, Choudhary0IND55805884234
  5. West Bengal and Manipur (RtgØ:1231 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Srinchan, Patsa0IND56400732424
2Rishabh, Dutta0IND5547078922,54
3Onkar, Banerjee1512IND333315373,54
4Ishaan, Yadav1411IND259127393,54
  6. Chattisgarh (RtgØ:1142 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ayush, Kumar Sundaray0IND24
2Naitik, Kumar Mangwani0IND0,54
3Pranjal, Sharma0IND14
4Anish, Tandon1567IND55803232034
  7. Bihar and Sikkim (RtgØ:1131 / HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sampurna, Singh0IND1,54
2Md, Rehan Firdous0IND56403733914
3Adarsh, Raj1522IND5370314303,54
4Yuvraj, Labh0IND1,54
5Sheelbhadra, Labh0IND00
  8. Haryana (RtgØ:1121 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Saksham,0IND24
2Lakshay,0IND04
3Guru, Chopra0IND0,54
4Akxit, Sharma1484IND42901972944
  9. Chandigarh (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mukul, Choudhary0IND14
2Ayan, Bhardwaj0IND24
3Vansh, Nehra0IND04
4Anuj,0IND24
  10. J and K (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Vishal, Kaith0IND1,54
2Anish, Kotwal0IND24
3Karanveer, Singh0IND24
4Aryaveer, Singh0IND14
  11. M.P. (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aryan, Purwar0IND34
2Anurag, Mishra0IND1,54
3Siddharth, Mishra0IND14
4Dheer, Kalwani0IND0,54
  12. Rajasthan (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Hardik, Goyal0IND04
2Vansh, Singh0IND14
3Shorya, Tater0IND1,54
4Divyansh, Soni0IND04
  13. Uttar Pradesh (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Atharv,0IND14
2Ansh, Javla0IND5470038982,54
3Vidit,0IND44
4Ashutosh Kashyap,0IND14
  14. Uttrakhand (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Dhairy, Bora0IND34
2Gourish, Singh Bisht0IND14
3Daksh, Bawari0IND1,54
4Pranav, Bhatt0IND34