Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONALS CHESS CHAMPIONSHIP BOYS UNDER - 19 - 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:18:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Delhi (RtgØ:1475, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Avneesh, Kumar Vatsa1759IND48761753111½3,541261
2Yagya, Gupta1547IND334997561110341169
3Shivesh, Nalin Sharma1593IND5370662421½1½341296
4Shreyas, Vaibhav0IND1011341103
  2. Himachal Pradesh (RtgØ:1598, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Atiksh, Thakur2044IND33478902111½3,541190
2Dushyant, Singh1675IND25697064+111441182
3Ritesh, Bhardwaj1672IND3338747811½½341148
4Akshat, Sharma0IND0000041263
  3. West Bengal and Manipur (RtgØ:1231, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Srinchan, Patsa0IND564007324+010241253
2Rishabh, Dutta0IND55470789210½12,541137
3Onkar, Banerjee1512IND333315371½113,541148
4Ishaan, Yadav1411IND25912739111½3,541000
  4. Jharkhand (RtgØ:1245, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kumar, Arnav1454IND5370776350011241000
2Nikunj, Agrawal1525IND257691620111341000
3Abhiram, Y S0IND251484861½102,541131
4Yash, Choudhary0IND5580588421011341000
  5. Punjab (RtgØ:1262, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Divit, Gupta0IND0011241000
2Sushane, Bahri1567IND3348410411+1441000
3Madaan, Lovish0IND1001005370010141000
4Moksh, Sharma1480IND487523631½012,541263
  6. Uttrakhand (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Dhairy, Bora0IND1101341261
2Gourish, Singh Bisht0IND1000141311
3Daksh, Bawari0IND01½01,541427
4Pranav, Bhatt0IND1½1½341223
  7. Bihar and Sikkim (RtgØ:1131, HS1: 4 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Sampurna, Singh0IND010½1,541114
2Md, Rehan Firdous0IND5640373390010141131
3Adarsh, Raj1522IND5370314301½113,541000
4Yuvraj, Labh0IND010½1,541142
  8. Uttar Pradesh (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Atharv,0IND00+0141151
2Ansh, Javla0IND547003898½+102,541175
3Vidit,0IND1111441000
4Ashutosh Kashyap,0IND0010141263
  9. Chattisgarh (RtgØ:1142, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ayush, Kumar Sundaray0IND1010241261
2Naitik, Kumar Mangwani0IND½0000,541311
3Pranjal, Sharma0IND0001141299
4Anish, Tandon1567IND5580323201110341120
  10. J and K (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Vishal, Kaith0IND100½1,541000
2Anish, Kotwal0IND0½½1241142
3Karanveer, Singh0IND1100241259
4Aryaveer, Singh0IND0½0½141223
  11. Haryana (RtgØ:1121, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Saksham,0IND010+241348
2Lakshay,0IND----040
3Guru, Chopra0IND000½0,541168
4Akxit, Sharma1484IND4290197291111441120
  12. M.P. (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Aryan, Purwar0IND1101341303
2Anurag, Mishra0IND1½001,541268
3Siddharth, Mishra0IND0001141148
4Dheer, Kalwani0IND0½000,541000
  13. Chandigarh (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Mukul, Choudhary0IND0100141303
2Ayan, Bhardwaj0IND0101241268
3Vansh, Nehra0IND0000041148
4Anuj,0IND0101241000
  14. Rajasthan (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Hardik, Goyal0IND-0--041000
2Vansh, Singh0IND000+141000
3Shorya, Tater0IND010½1,541128
4Divyansh, Soni0IND0000041224