NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep H Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:31:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Groep A, Groep BC, Groep D, Groep E, Groep F, Groep G, Groep H, Alle deelnemers |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 18, Bảng xếp hạng sau ván 18, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Ingale, Palaksh | NED | 1497 | |
| 2 | | Molenaar Moes, Joshi | NED | 1163 | |
| 3 | | Mehta, Romil | NED | 1115 | |
| 4 | | Santbergen, Twan | NED | 951 | |
| 5 | | Ding, Dirk | NED | 945 | |
| 6 | | Subramanian, Surya Rathna | NED | 798 | |
| 7 | | Li, Anya | NED | 721 | w |
| 8 | | Wang, Anlin | NED | 598 | w |
| 9 | | Van Brug, Olivia | NED | 553 | w |
| 10 | | Devi, Lakshith | NED | 0 | |
| 11 | | Huang, Xuan Zhe | NED | 0 | |
| 12 | | Sriram, Vidyut | NED | 0 | |
| 13 | | Van Foreest, Machteld | NED | 0 | w |
|
|
|
|