Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep G

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:31:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 18

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9V10V11V12V13V14V15V16V17V18Điểm HS1  HS2  HS3 
1Hol Alexander1095NED 6b1 6w1 2b1 2w½ 3w1 3b½ 7w1 7b1 4b0 4w1 5w0 5b1 8b1 8w1 9w1 9b1 11b1 11w1150176139,5
2Rietveld Thomas1365NED 11b1 11w1 1w0 1b½ 9w1 9b1 3b1 3w1 7b0 7w1 4w1 4b1 6w½ 6b1 10b1 10w1 5w0 5b1140172126,5
3Sonumkar Arvik1186NED 10w1 10b1 4w1 4b1 1b0 1w½ 2w0 2b0 8b1 8w1 7w1 7b1 5b1 5w0 6b1 6w½ 12b1 12w1131166100,5
4Te Lintelo Vincent1445NED 5w1 5b1 3b0 3w0 10w1 10b1 6b1 6w1 1w1 1b0 2b0 2w0 12b1 12w1 7w1 7b1 8b1 8w113216697
5Rajesh Harshavardhan920NED 4b0 4w0 8b0 8w0 11w1 11b1 9w1 9b1 6b0 6w1 1b1 1w0 3w0 3b1 12w1 12b1 2b1 2w010017076
6Gharat Viaan576NED 1w0 1b0 11w1 11b1 12b1 12w1 4w0 4b0 5w1 5b0 10b1 10w1 2b½ 2w0 3w0 3b½ 9b1 9w110016457,5
7Algawady Ryan969NED 12w1 12b1 9b0 9w1 8w1 8b1 1b0 1w0 2w1 2b0 3b0 3w0 11w1 11b½ 4b0 4w0 10w½ 10b08116046,75
8Szabó Oliver967NED 9b0 9w½ 5w1 5b1 7b0 7w0 10w½ 10b1 3w0 3b0 12b1 12w1 1w0 1b0 11b1 11w1 4w0 4b08215240,25
9Van De Ven Bas0NED 8w1 8b½ 7w1 7b0 2b0 2w0 5b0 5w0 12w1 12b1 11b0 11w1 10w1 10b1 1b0 1w0 6w0 6b07,5014934,5
10Senthil Riya603NED 3b0 3w0 12w1 12b1 4b0 4w0 8b½ 8w0 11w0 11b1 6w0 6b0 9b0 9w0 2w0 2b0 7b½ 7w15015620,5
11Lachman Valentina810NED 2w0 2b0 6b0 6w0 5b0 5w0 12w1 12b1 10b1 10w0 9w1 9b0 7b0 7w½ 8w0 8b0 1w0 1b04,5015516,5
12Boukrouche Nouri0NED 7b0 7w0 10b0 10w0 6w0 6b0 11b0 11w0 9b0 9w0 8w0 8b0 4w0 4b0 5b0 5w0 3w0 3b0001580

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)