NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep F | Ban Tổ chức | Pentachess |
| Liên đoàn | Netherlands ( NED ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Tim Benning |
| Tổng trọng tài | IA Ruben, Erik 1032631 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Van der Graaf, Andre 1040910; IA Van der Graaf-Osinga, Angelique 1035347 |
| Trọng tài | FA Witkamp, Jarno 1027085; IA Westerduin, Philip 1 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 3 min + 2 sec/zet |
| Địa điểm | Gorinchem |
| Số ván | 18 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 506401 |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1202 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:31:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Groep A, Groep BC, Groep D, Groep E, Groep F, Groep G, Groep H, Alle deelnemers |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 18, Bảng xếp hạng sau ván 18, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Van Brug, James | NED | 1762 | |
| 2 | ACM | Dhingra, Aalia | NED | 1597 | w |
| 3 | | Ten Dam, Thijs | NED | 1592 | |
| 4 | | Pasupulati, Suhas | NED | 1585 | |
| 5 | | Meier, Odin | NED | 1559 | |
| 6 | ACM | Lalkota, Srikar | NED | 1556 | |
| 7 | | Kloosterman, Frank | NED | 1530 | |
| 8 | | Sotera, Gianni | NED | 1498 | |
| 9 | | Do, Leo | NED | 1443 | |
| 10 | | Gupta, Yuvaansh | NED | 1430 | |
| 11 | | Vinothkumar, Dayanita | NED | 1070 | w |
| 12 | | Van De Kamp, Stef | NED | 1003 | |
| 13 | | Mohan, Dhruv K | NED | 948 | |
| 14 | | Pho-Ek, Kay | NED | 910 | |
| 15 | | Dogan, Lavin | NED | 892 | w |
| 16 | | Kumar, Roan | NED | 877 | |
| 17 | | Ultee, Bruce | NED | 832 | |
| 18 | | Huang, Yue Yi | NED | 777 | w |
| 19 | | Sathis Kumar, Thiyash | NED | 748 | |
| 20 | | Gels, Jort | NED | 728 | |
| 21 | | Mohammad, Rayan | NED | 510 | |
| 22 | | Selvakumar, Vidhulan | NED | 0 | |
| 23 | | Van Gulik, Tobias | NED | 0 | |
|
|
|
|