NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep F

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:31:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Giải/ Nội dungGroep A, Groep BC, Groep D, Groep E, Groep F, Groep G, Groep H, Alle deelnemers
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 18, Bảng xếp hạng sau ván 18, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênRtgLĐ
1ACMDhingra, Aalia1597NED
2Do, Leo1443NED
3Dogan, Lavin892NED
4Gels, Jort728NED
5Gupta, Yuvaansh1430NED
6Huang, Yue Yi777NED
7Kloosterman, Frank1530NED
8Kumar, Roan877NED
9ACMLalkota, Srikar1556NED
10Meier, Odin1559NED
11Mohammad, Rayan510NED
12Mohan, Dhruv K948NED
13Pasupulati, Suhas1585NED
14Pho-Ek, Kay910NED
15Sathis Kumar, Thiyash748NED
16Selvakumar, Vidhulan0NED
17Sotera, Gianni1498NED
18Ten Dam, Thijs1592NED
19Ultee, Bruce832NED
20Van Brug, James1762NED
21Van De Kamp, Stef1003NED
22Van Gulik, Tobias0NED
23Vinothkumar, Dayanita1070NED