Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep F

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:31:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 18

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Van Brug, JamesNED1762160197173,25
26ACMLalkota, SrikarNED155614,50181134,5
34Pasupulati, SuhasNED1585120192115,75
410Gupta, YuvaanshNED143011,50204114
57Kloosterman, FrankNED153011,50199113
68Sotera, GianniNED1498110198110,25
72ACMDhingra, AaliawNED1597110194107,75
83Ten Dam, ThijsNED159210019993,5
95Meier, OdinNED155910017892,5
109Do, LeoNED144310016979,5
1116Kumar, RoanNED8779015856
1221Mohammad, RayanNED5109014462
1311Vinothkumar, DayanitawNED10709013957,5
1413Mohan, Dhruv KNED9488,5017672,5
1522Selvakumar, VidhulanNED08016966,5
1617Ultee, BruceNED8328016961,5
1712Van De Kamp, StefNED10038016564
1814Pho-Ek, KayNED9108015663
1918Huang, Yue YiwNED7778013753
2019Sathis Kumar, ThiyashNED7488013746
2115Dogan, LavinwNED8927014444
2220Gels, JortNED7285013824
2323Van Gulik, TobiasNED03014515

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)