Voorlopige groepsindelingNK Snelschaak jeugd 2026 - Groep E Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:03:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Groep A, Groep BC, Groep D, Groep E, Groep F, Groep G, Groep H, Alle deelnemers |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 10, Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Rietveld, Alexander | NED | 1705 | |
| 2 | | Van Der Kuip, Stefan | NED | 1629 | |
| 3 | | Kucuk, Cinar | NED | 1628 | |
| 4 | | Ngangbam, Malem | NED | 1624 | w |
| 5 | | Ajvazian, Alex | NED | 1573 | |
| 6 | | Bhaskarabhatla, Maithili Millie | NED | 1518 | w |
| 7 | | Poudel, Avin | NED | 1515 | |
| 8 | | Los, Audrey | NED | 1490 | w |
| 9 | | Tsui, William | NED | 1480 | |
| 10 | | Te Lintelo, Bernard | NED | 1436 | |
| 11 | | Dogan, Ayaz | NED | 1345 | |
| 12 | | Huynh, Andy | NED | 1289 | |
| 13 | | Van Meggelen, Lukas | NED | 1159 | |
| 14 | | Ding, David | NED | 1141 | |
| 15 | | Van Gelderen, Jacob | NED | 1133 | |
| 16 | | Benning, Sara | NED | 1095 | w |
| 17 | | Janssen, Guus | NED | 1093 | |
| 18 | | Subramanian, Gayathri | NED | 1074 | w |
| 19 | | Jones, River | NED | 1039 | |
| 20 | | Van Stroe, Lux | NED | 0 | |
|
|
|
|