NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep E Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:30:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf
| Giải/ Nội dung | Groep A, Groep BC, Groep D, Groep E, Groep F, Groep G, Groep H, Alle deelnemers |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 18, Bảng xếp hạng sau ván 18, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18/18 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | Rtg | LĐ |
| 1 | | Ajvazian, Alex | 1573 | NED |
| 2 | | Benning, Sara | 1095 | NED |
| 3 | | Bhaskarabhatla, Maithili Millie | 1518 | NED |
| 4 | | Ding, David | 1141 | NED |
| 5 | | Dogan, Ayaz | 1345 | NED |
| 6 | | Huynh, Andy | 1289 | NED |
| 7 | | Janssen, Guus | 1093 | NED |
| 8 | | Jones, River | 1039 | NED |
| 9 | | Kucuk, Cinar | 1628 | NED |
| 10 | | Los, Audrey | 1490 | NED |
| 11 | | Ngangbam, Malem | 1624 | NED |
| 12 | | Poudel, Avin | 1515 | NED |
| 13 | | Rietveld, Alexander | 1705 | NED |
| 14 | | Subramanian, Gayathri | 1074 | NED |
| 15 | | Te Lintelo, Bernard | 1436 | NED |
| 16 | | Tsui, William | 1480 | NED |
| 17 | | Van Der Kuip, Stefan | 1629 | NED |
| 18 | | Van Gelderen, Jacob | 1133 | NED |
| 19 | | Van Meggelen, Lukas | 1159 | NED |
| 20 | | Van Stroe, Lux | 0 | NED |
|
|
|
|