Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

NK Snelschaak jeugd 2026 - Groep E

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:30:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: van der Graaf

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 18

HạngSốTênPháiLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Rietveld, AlexanderNED170515,50192163,25
27Poudel, AvinNED151514,50192144,25
34Ngangbam, MalemwNED162412,50195129,25
42Van Der Kuip, StefanNED162911,50192107,75
510Te Lintelo, BernardNED143610,50197102,25
66Bhaskarabhatla, Maithili MilliewNED151810019188
75Ajvazian, AlexNED15739,5019486,75
83Kucuk, CinarNED16289,5018479,75
911Dogan, AyazNED13459,5014452,25
1020Van Stroe, LuxNED09,5012753,25
119Tsui, WilliamNED14809014254
1212Huynh, AndyNED12898,5018171,5
138Los, AudreywNED14908,5016764,75
1414Ding, DavidNED11418,5013642,25
1517Janssen, GuusNED10938,5013140,25
1613Van Meggelen, LukasNED11598014851
1718Subramanian, GayathriwNED10747012329,5
1815Van Gelderen, JacobNED11335,5013030
1916Benning, SarawNED10953,5013611,25
2019Jones, RiverNED10390,501382,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)