Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DAV NATIONALS CHESS CHAMPIONSHIP BOYS UNDER - 17 - 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:18:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16Delhi44008011,54911,5
28West Bengal and Manipur4301601045,510,56
32Rajasthan4220609,541,510,13
41Telangana and Tamilnadu42115011458,63
54Himachal Pradesh42115011327,88
612Haryana42115011277,25
75Odisha42115010,5398,5
89Bihar and Sikkim4211509278,75
911Uttar Pradesh4211508,5278,44
107Punjab4121407,530,58,38
113Jharkhand411230636,57,75
1210Chattisgarh3012303146,5
1317Uttrakhand3012302,58,56,44
1416M.P.3003203,518,55,88
1515J and K3003203,516,55,75
1614Chandigarh2011102104,19
1713Andhra Pradesh and Karnataka200200003

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)