DAV NATIONALS CHESS CHAMPIONSHIP BOYS U14 - 2026

Cập nhật ngày: 26.10.2026 11:18:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngMannschaftV1V2V3V4 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1West Bengal and Manipur6w49b45w42b380158212,81
2Bihar and Sikkim15w413b33w31w160114310,06
3Jharkhand12b47w32b19w360114210,19
4Telangana and Tamilnadu10b212w214b3½11w36010,536,58,94
5Punjab16b48w31b010w360103210
6Haryana1b016w47b312w36010299,81
7Delhi14w33b16w117b4409257,63
8Uttar Pradesh17w35b19w1½16b3½409226,81
9Chattisgarh11b41w08b2½3b1407,5329,19
10Andhra Pradesh and Karnataka4w217b213w2½5b1407,527,57,69
11Rajasthan9w015b317w2½4b1406,514,57,06
12Himachal Pradesh3w04b215w36b1306247,19
13Uttrakhand--02w110b1½14w2304,5186,31
14Odisha7b1--04w½13b2303,5136,44
15J and K2b011w112b1--020275,19
16M.P.5w06b0--08w½200,525,69
17Chandigarh8b110w211b1½7w0104,5185

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × GP scored. (EMGSB)
Hệ số phụ 5: Scores And Schedule Strength Combination (SSSC) (Gamepoints)