Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CUARTO TORNEO ILUSTRE MUNICIPALIDAD DE CHILLAN SUB 14

Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:23:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rodrigo Zarzuri

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1avendaño muñoz katyna0CHI 8w0 12b1 7w0 4b1 2w0291213
2Becerra Ortega José Cristóbal0 9b1 11w0 13b0 12w1 1b1350314,5
3bustos becerra luis0CHI 10w0 6b1 12w1 8b0 4w1380310,5
4carvajal gomez maximiliano0CHI 11b0 9w0 14b1 1w0 3b01120112
5Gálvez De La Hoz Alonso Ignacio0 12w0 14b1 8w0 10b0 6w-1130110,5
6hernandez faundez martin0CHI 13b0 3w0 9b0 14w0 5b+1110112,5
7Méndez Salgado Sebastián Alonso0 14w1 10b0 1b1 9w1 11b1420412,5
8Méndez Suárez Ignacio Eduardo0 1b1 13w0 5b1 3w1 9b0360313,5
9Muñoz Mardones Matías Benjamín0 2w0 4b1 6w1 7b0 8w1370312
10orostica guerrero gabriel0CHI 3b1 7w1 11b0 5w1 13w½3,530315,5
11Ortiz Hidalgo Martin Fernando0 4w1 2b1 10w1 13b0 7w0340316
12perez constanzo benjamin0CHI 5b1 1w0 3b0 2b0 14w12102210
13Pérez Rosales Gabriel Andrés0 6w1 8b1 2w1 11w1 10b½4,510413,5
14ramirez vega mateo0CHI 7b0 5w0 4w0 6b1 12b0114019

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)