Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

TURNAMEN CATUR KUDA PUTIH CHESS CLUB BLITAR KATEGORI SENIOR DALAM RANGKA MENYONGSONG HARI SUMPAH PEMUDA TAHUN 2026

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:00:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1IMAM MUHTAROM0INA 5b1 15w1 7w1 3b1 2w1 4b05023,519
2SUHARIYONO0INA 4b1 10w½ 14b1 6w1 1b0 5b14,5022,516
3YULI SAPUTRO0INA 9b1 11w1 6b½ 1w0 7b1 10w14,5021,514,75
4GASTI ADIRRIJAL AMRULLOH0INA 2w0 17b1 10b½ 14w1 6b1 1w14,5020,514,5
5SUMEH0INA 1w0 21b1 9b1 12w1 10b1 2w0402111,5
6DANI HAIKAL0INA 17w1 18b1 3w½ 2b0 4w0 12b13,5020,59,25
7YULIA MAHDI DWI ANGGRAINI0INA -1 20w1 1b0 11b1 3w0 8b½3,50208,75
8RAHMAD EFENDI0INA 14b½ 12w0 19b1 9w½ 13b1 7w½3,5016,58,75
9NEO INSANO SONATA0INA 3w0 19b1 5w0 8b½ 20w+ 14w13,5016,56,25
10MUHAMMAD SUBUR0INA 13w1 2b½ 4w½ 15b1 5w0 3b0302310
11PRAWOTO0INA 16w1 3b0 13b1 7w0 12b0 19w+3017,56,5
12DANANG FEBRIANTO0INA 20b0 8b1 18w1 5b0 11w1 6w030178,5
13SUTRISNO0INA 10b0 -1 11w0 16b1 8w0 17b130177,5
14ATIKA RESTIANI0INA 8w½ 16b1 2w0 4b0 15w1 9b02,52216,75
15TONI0INA 21w1 1b0 20b1 10w0 14b0 16w½2,50,5164,25
16AGUS WAHYUDI0INA 11b0 14w0 17b1 13w0 18w1 15b½2,50,5155,25
17ROMDON NASRULLOH0INA 6b0 4w0 16w0 18b1 19w+ 13w02116,53
18SRI BATIN0INA 19w1 6w0 12b0 17w0 16b0 20w+20132
19DIDIT HERMAWAN0INA 18b0 9w0 8w0 20b+ 17b- 11b-11121
20ROCHY NANANG SAPUTRA0INA 12w1 7b0 15w0 19w- 9b- 18b-10123
21NANA DESTRIANA0INA 15b0 5w0 -0 -0 -0 -0006,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)