Pishgam Novin Rapid Cup 9 Aban 1405 Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:54:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Honari, Kaveh
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IRI | Iran | 76 |
| Tổng cộng | | | 76 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 0 | 14 | 14 | 37 |
| 2 | 16 | 0 | 12 | 6 | 34 |
| 3 | 13 | 0 | 20 | 0 | 33 |
| 4 | 19 | 1 | 14 | 0 | 34 |
| 5 | 16 | 2 | 16 | 0 | 34 |
| 6 | 20 | 4 | 9 | 0 | 33 |
| 7 | 20 | 0 | 8 | 1 | 29 |
| 8 | 14 | 2 | 11 | 0 | 27 |
| 9 | 8 | 3 | 11 | 1 | 23 |
| Tổng cộng | 135 | 12 | 115 | 22 | 284 |
|
|
|
|