Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Regional de Ajedrez Circasia, Categoria U-16

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:27:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Soto Ramírez Andrés Camilo1985Arm 10w1 11b1 5w1 4b1 3w150142472
2Sánchez Barreto Juan Pablo1683Cir 6b1 12w1 3b0 7w1 10b140131797
3Hernández Arias Samuel1755Arm 4w½ 8b1 2w1 5b1 1b03,50,5181864
4Restrepo Chang Janna Addaia1538Arm 3b½ 13w1 11b1 1w0 6b13,50,515,51841
5Caicedo Vallejo Jacobo1882Arm 14b1 7w1 1b0 3w0 11b13014,51766
6Ortíz Gutierrez Emily1488Arm 2w0 16b1 15w1 10b1 4w03010,51590
7Mora Martínez Ivanna Valentina1572Cal 15w1 5b0 8w1 2b0 9w½2,50131570
8Ortiz Gutierrez Alyson1485Arm 13b1 3w0 7b0 12w1 14b½2,5011,51577
9Álpala Jhorman Steven1400Teb 11w0 10b0 13b1 14w1 7b½2,50101583
10Montoya Orozco Nicolas1571Cir 1b0 9w1 12b1 6w0 2w02016,51519
11Tobón Díaz Danna Isabel1615Arm 9b1 1w0 4w0 15b1 5w020151569
12Quitian Miguel Ángel0Cir -1 2b0 10w0 8b0 16w12010,51342
13Rave Quitian Salomé1615Cir 8w0 4b0 9w0 16b1 15w1209,51373
14López Marulanda Juan José1541Gén 5w0 15b0 16w1 9b0 8w½1,5091364
15Carucci Melendez Sebastián de Jesús0Arm 7b0 14w1 6b0 11w0 13b010111326
16Monedero Giraldo Bianca Azucena0Cir -0 6w0 14b0 13w0 12b0008,5711

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)