GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN TRANH CÚP BIEN HOA CHESS CLUB LẦN 7 - 2026 Paskutinis atnaujinimas24.10.2026 17:35:41, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Saigon
pradinis sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Fed. | Reit. |
| 1 | | Bùi, Đình Bảo Khang | | VIE | 0 |
| 2 | | Cao, Trọng Trí | | VIE | 0 |
| 3 | | Đàm, Minh Đức | | VIE | 0 |
| 4 | | Đinh, Trọng Duy | | VIE | 0 |
| 5 | | Đoàn, Phúc Gia Khang | | VIE | 0 |
| 6 | | Hà, Minh Khôi | | VIE | 0 |
| 7 | | Hoàng, Bá Huy Thông | | VIE | 0 |
| 8 | | Lê, Minh Khôi | | VIE | 0 |
| 9 | | Lê, Minh Quang | | VIE | 0 |
| 10 | | Mai, Đoàn Thế Phiệt | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn, Lâm Phước | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn, Nguyên Phúc | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn, Phạm Bích Ngọc | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn, Phạm Lam Thư | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn, Phan Anh | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn, Quỳnh Nhi | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn, Thanh Lâm | | VIE | 0 |
| 18 | | Nguyễn, Thảo Nguyên | | VIE | 0 |
| 19 | | Nho, Phúc Lâm | | VIE | 0 |
| 20 | | Phạm, Trúc Nghi | | VIE | 0 |
| 21 | | Phan, Diệu Anh | | VIE | 0 |
| 22 | | Phan, Hà Anh | | VIE | 0 |
| 23 | | Trần, Thắng Gia Bảo | | VIE | 0 |
| 24 | | Vũ, Nguyễn Minh Trang | | VIE | 0 |
|
|
|
|