Чемпионата Восточно-Казахстанской области U8 /Шығыс Қазақстан облысының 8 жасқа дейінгі чемпионаты

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:34:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1  HS2  HS3 
1Бауыржан Әбу-Насыр,0KAZ*11111111831,5840
2Мухаметбек Ералы,0KAZ0*1111½116,533628,5
3Мухит Асылхан,0KAZ00*11+11+633,5636
4Болаткан Бексултан,0KAZ000*1+111534,5522
5Палагин Александр,0KAZ0000*101+33538
6Ракымжанов Ахмет,0KAZ00--0*11+328324
7Курманов Мансур,0KAZ0½0010*102,535213,5
8Курманов Муслим,0KAZ0000000*113515
9Сансызбай Хаким,0KAZ00-0--10*12613

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)