Чемпионата Восточно-Казахстанской области U10 /Шығыс Қазақстан облысының 10 жасқа дейінгі чемпионаты

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:11:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
13Болат Әділхан, 04 0 - 15½ Жакиянов Алижан, 06
223Франц Богдан Робертович, 04 0 - 15½ Кабетов Ибрахим, 019
310Зарыпханов Ерсұлтан Қайнарұлы, 04 1 - 04 Кәкімжан Жанасыл Ержанұлы, 014
45Дархан Мухамед, 04 0 - 13½ Сансызбай Иманжан, 020
516Қалиев Әміре, 03½ ½ - ½3½ Асқарұлы Ильнур, 01
625Шаншарулы Амир, 03 0 - 13 Жөкей Байтайлақ, 09
715Кобеген Арлан, 02½ 0 - 13 Карташов Даниил, 011
822Турлуканов Арнур, 02 0 - 12½ Ахмед Жанадилов, 02
913Каукен Ахмет, 02 1 - 02 Маратұлы Инаят, 012
108Жанатбек Арлан, 03 1 miễn đấu 
114Болатханов Батырхан, 01½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
127Жакупов А, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1317Муратхан Айтөре, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1418Мухажанов Әмір, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1521Сулюбаев Карим, 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1624Чубиков Ратмир, 01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại