Чемпионата Восточно-Казахстанской области U14 /Шығыс Қазақстан облысының 14 жасқа дейінгі чемпионатыCập nhật ngày: 31.10.2026 10:16:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 4 | | Белоусов Родмир | 0 | KAZ | | | | miễn đấu | 0F | * | * | * | * |
| 6 | | Жампеисов Таир | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 10 | | Колбин Яросла | 0 | KAZ | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 11 | | Лукашкин Андрей | 0 | KAZ | | | | | | miễn đấu | | | |
| 13 | | Мүлік Айбат | 0 | KAZ | | 0F | | 0F | miễn đấu | | 0F | | 0F |
| 8 | | Мұхаметқалым Шынғыс | 0 | KAZ | | | miễn đấu | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 14 | | Нугуманов Мирас Айдарулы | 0 | KAZ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Нуралин Нурадыл | 0 | KAZ | | | | | | | | | miễn đấu |
| 18 | | Серик Аспандияр | 0 | KAZ | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 19 | | Тилеуберген Алихан Бауыржанулы | 0 | KAZ | | | | | | | | miễn đấu | |
|
|
|
|