Чемпионата Восточно-Казахстанской области U14 /Шығыс Қазақстан облысының 14 жасқа дейінгі чемпионаты

Ban Tổ chứcФилиал РОО "Казахстанская Федерация Шахмат" по ВКО
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcАлекс Кудинов
Tổng trọng tàiКайрат Оралбаев
Phó Tổng Trọng tàiСергей Гаврилов
Trọng tàiШевченко Александр, Тютенов Ермек, Сербаев Аманжол
Thời gian kiểm tra (Standard)60 минут + 30 секунд
Địa điểmУсть-Каменогорск
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1000 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:16:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1Умурзак Жанибек Алибекулы0KAZ 5b½ 6w1 7b1 12w1 2w1 4b1 11b1 3w1 13b18,544840,5
2Русланұлы Алим0KAZ 20w+ 3w1 8b1 4w1 1b0 5w0 6w1 11b1 7w1746736
3Амангелды Айбын0KAZ 10w1 2b0 16b1 8w1 9b1 11w0 5b1 1b0 4w1646,5631
4Фомин Руслан0KAZ 21w+ 13w1 5b1 2b0 11w1 1w0 8b1 12b1 3b0645,5634
5Коблан Жангир0KAZ 1w½ 17b1 4w0 15b1 12w1 2b1 3w0 7b0 11w15,545,5528,5
6Бережнов Александр Сергеевич0KAZ 12w0 1b0 17w1 18b+ 16b1 9w1 2b0 13w½ 14w15,540,5524
7Абашин Павел0KAZ 14w1 12b0 1w0 13b0 19w+ 15w1 9b1 5w1 2b0543523
8Нуралин Нурадыл0KAZ 17w1 15b1 2w0 3b0 13w1 10b1 4w0 14b0 -1541527
9Тилеуберген Алихан Бауыржанулы0KAZ 19w1 11b0 18w1 10b1 3w0 6b0 7w0 -1 12b1538525
10Нугуманов Мирас Айдарулы0KAZ 3b0 19b1 13w1 9w0 14b1 8w0 -1 15b0 18w+536524
11Жеңісбеков Жантөре0KAZ 22w+ 9w1 12b½ 14w1 4b0 3b1 1w0 2w0 5b04,546,5430,5
12Ойнас Артем0KAZ 6b1 7w1 11w½ 1b0 5b0 16w1 14b1 4w0 9w04,544427,5
13Лукашкин Андрей0KAZ 16w1 4b0 10b0 7w1 8b0 -1 15w1 6b½ 1w04,543,5423
14Магажанов Асанали0KAZ 7b0 22w+ 15w1 11b0 10w0 18b1 12w0 8w1 6b0437421
15Азин Аман Алматұлы0KAZ 18b1 8w0 14b0 5w0 17b+ 7b0 13b0 10w1 16w1436417
16Ходак Роман Константинов0KAZ 13b0 18w+ 3w0 19w+ 6w0 12b0 18w+ 18w1 15b0429,5419
17Белоусов Родмир0KAZ 8b0 5w0 6b0 -1 15w- -0 -0 -0 -012116
18Мүлік Айбат0KAZ 15w0 16b- 9b0 6w- -1 14w0 16b- 16b0 10b-12115
19Мұхаметқалым Шынғыс0KAZ 9b0 10w0 -1 16b- 7b- -0 -0 -0 -011617
20Жампеисов Таир0KAZ 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
21Колбин Яросла0KAZ 4b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
22Серик Аспандияр0KAZ 11b- 14b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)