SÁBADOS DE AJEDREZ HENDUMO #41 Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:07:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: HENDUMO
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | FideID | LĐ |
| 1 | Duque Lopez, Gabriel Felipe | 144461739 | COL |
| 2 | Sotelo Acosta, Mathias Emilio | 144441630 | COL |
| 3 | Camacho Bernal, Mathias | 144424523 | COL |
| 4 | Caceres Celis, Edinson Samuel | 144490860 | COL |
| 5 | Castro Gonzalez, Milan Santiago | 144484240 | COL |
| 6 | Claros Perez, Juan Pablo | 144484232 | COL |
| 7 | Gonzalez Sastre, Paulina | 144427816 | COL |
| 8 | Patarroyo Salcedo, Carlos David | 144490925 | COL |
| 9 | Ramirez Castro, Mateo | 144458908 | COL |
| 10 | Ramirez Jimenez, Alisson Michelle | 144490917 | COL |
| 11 | Rodriguez Gonzalez, Juan David | 144477201 | COL |
| 12 | Saenz Castellanos, Derek | 144479115 | COL |
| 13 | Tellez Suarez, Martin Hernando | 144479336 | COL |
| 14 | Tinoco Ortiz, Emmanuel | 144469713 | COL |
| 15 | Torres, Emmanuel | | COL |
| 16 | Vaquez Valencia, Juan Sebastian | 144490909 | COL |
| 17 | Vasquez Chavarro, Jhon Edwin | 144490941 | COL |
| 18 | Velasco Cardenas, Ian Nicolas | 144479328 | COL |
|
|
|
|