Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SÁBADOS DE AJEDREZ HENDUMO #41

Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:07:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: HENDUMO

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Duque Lopez Gabriel FelipeCOL 11b½ 4w1 9b1 10w1 2b0 3w03,56231510,75
2Sotelo Acosta Mathias EmilioCOL 12w1 14b1 16b1 3w1 1w1 17b16119,52119,5
3Camacho Bernal MathiasCOL 13b1 9w1 17b1 2b0 8w½ 1b14,5224,51716,25
4Caceres Celis Edinson SamuelCOL 14w0 1b0 18w1 12b1 10w0 11b021417,574,5
5Castro Gonzalez Milan SantiagoCOL 15b1 16w0 11b0 13w0 12b0 6w121612,572
6Claros Perez Juan PabloCOL 16w0 11w0 15b0 18b1 14w0 5b011813,532
7Gonzalez Sastre PaulinaCOL 17b0 13w0 14w1 15b1 16w1 8b0391796
8Patarroyo Salcedo Carlos DavidCOL 10b1 17w0 13b1 11w1 3b½ 7w14,5320,51514,25
9Ramirez Castro MateoCOL 18w1 3b0 1w0 14b1 13w1 10b14518,51210,5
10Ramirez Jimenez Alisson MichelleCOL 8w0 18b1 12w1 1b0 4b1 9w03818,5116,5
11Rodriguez Gonzalez Juan DavidCOL 1w½ 6b1 5w1 8b0 17b0 4w13,5717136,75
12Saenz Castellanos DerekCOL 2b0 15w1 10b0 4w0 5w1 13b½2,51216,57,54,25
13Tellez Suarez Martin HernandoCOL 3w0 7b1 8w0 5b1 9b0 12w½2,51120,58,56,25
14Tinoco Ortiz EmmanuelCOL 4b1 2w0 7b0 9w0 6b1 15w13101794
15Torres EmmanuelCOL 5w0 12b0 6w1 7w0 18b0 14b011713,541
16Vaquez Valencia Juan SebastianCOL 6b1 5b1 2w0 17w0 7b0 18w021318113
17Vasquez Chavarro Jhon EdwinCOL 7w1 8b1 3w0 16b1 11w1 2w04423,51613
18Velasco Cardenas Ian NicolasCOL 9b0 10w0 4b0 6w0 15w1 16b12151333

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)