Чемпионата Восточно-Казахстанской области U16 /Шығыс Қазақстан облысының 16 жасқа дейінгі чемпионатыCập nhật ngày: 31.10.2026 09:19:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 10 | | Русланулы Алижан, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Арыстанбек Султан Даниярулы, | 0 | 2 |
| 2 | 11 | | Сайлауқан Мағжан Айқынұлы, | 0 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Кабдуахмет Мадияр, | 0 | 7 |
| 3 | 13 | | Толеухан Ерасыл, | 0 | 1 | - - + | 1 | | Машекенов Таир, | 0 | 9 |
| 4 | 1 | | Айтжан Абылай, | 0 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Исимбаев Родион, | 0 | 6 |
| 5 | 12 | | Семейхан Ерсұлтан, | 0 | ½ | + - - | 0 | | Бакытов Алихан, | 0 | 3 |
| 6 | 5 | | Есболұлы Естемір, | 0 | 0 | + - - | 0 | | Белов Владислав, | 0 | 4 |
| 7 | 8 | | Құрметхан Нұрдәулет, | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|