Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Estesna Rapid Turnir 10+5 24.10.26

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:57:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11IVMemmedzade, UghurAZE0416,5
22IVSuleymanli, DavudAZE0416
36IVFerecov, CahidAZE0416
423IVİsmayil, KhalidAZE0416
513IVKhankishiyev, NailAZE03,513
615Mahmudov, TurgutAZE0315,5
714Qedirov, NadirAZE0315
818Musali, SebireAZE0314
917Muradli, YasinAZE0312,5
105Esgerova, ZohreAZE0311
1116Memmedova, NezrinAZE02,514,5
1221Suleymanli, OmarAZE02,511,5
137Ferecova, NiluferAZE02,510,5
1420Suleymanli, EmiliaAZE02,510,5
153Allahverdiyev, ZeynAZE0212,5
1612İbrahimli, AdnanAZE0212
1722Heshimov, KhamisAZE0211,5
188Gasimov, AdnanAZE029,5
199Gasimov, FaiqAZE0110
2019Suleymanli, ArzuAZE0110
214Bayramli, CesurAZE019
2210Huseynli, BanuAZE00,511
2311Huseynzade, MehemmedAZE004

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)