Чемпионата Восточно-Казахстанской области U18 /Шығыс Қазақстан облысының 18 жасқа дейінгі чемпионаты

Cập nhật ngày: 29.10.2026 09:03:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 20)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ1234567ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Каматаев Ерасыл,0KAZ*0+++½14,5218414
2Садыбеков Әділжан,0KAZ1*+++116116,5623
3Сембинов Жангир Амангельдиевич,0KAZ--*--1-158,517
4Болат Эльнур Ерболулы,0KAZ---*1--16517
5Зачиняев Роман Ильич,0KAZ---0*--07100
6Кожебеков Амир Нурланович,0KAZ½00++*13,5319315
7Асланбекұлы Арыстанбек,0KAZ00+++0*3419315

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints)