Hội Khoẻ Phù Đổng - Trường Tiểu học Chí Linh - Cờ Vua

Organizer(s)CLB Cờ Vua Chess House
FederationVietnam ( VIE )
Tournament directorTrường Tiểu học Chí Linh
Time control (Rapid)10p
LocationTrường tiểu học Chí Linh
Number of rounds7
Tournament typeSwiss-System
Rating calculation -
Date2026/10/26
Rating-Ø1000
Pairing programSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Last update 24.10.2026 16:59:13, Creator/Last Upload: Trung Tâm Cờ Vua Chess House

Tournament selectionDanh Sách Tổng Hợp
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters No tournament details
Overview for teamVIE
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank

No.NamesexTypClub/City
1Bùi Nguyễn Bảo NgọcwU105-6
2Bùi Thị Mộc TràwU104-1
3Cao Thanh TùngU104-6
4Châu Đăng KhoaU104-9
5Chu Thục HânwU83-4
6Đặng Duy KhôiU83-6
7Đặng Gia BảoU82-6
8Đặng Gia HuywU104-7
9Đặng Mai AnwU105-8
10Đặng Nguyễn Bảo NgọcwU104-6
11Đặng Như KhánhwU105-4
12Đào Viết KhoaU81-1
13Đậu Cao Phúc LâmU104-6
14Đinh Hoàng BáchU82-4
15Đinh Nguyễn Thiên PhúcU82-7
16Đỗ Ngọc Bảo TrânwU105-8
17Đoàn Hoài AnhwU104-4
18Đoàn Trung Đức PhúcU82-3
19Dương Thị Minh GiangwU104-9
20Hà Thúy VywU82-2
21Hồ Khánh NgânwU83-6
22Hồ Minh KhangU104-7
23Hồ Mỹ AnwU105-5
24Hồ Trọng KhangU105-2
25Hoàng Chí Bình MinhU81-2
26Hoàng Đình ThắngU105-6
27Hoàng Dương HiếuU81-7
28Hoàng Nguyễn Gia HuyU82-7
29Hoàng Tuấn KiệtU104-8
30Lê Đức QuangU105-8
31Lê Hà Kiều VywU83-6
32Lê Hồ Thiên PhúcU83-7
33Lê Hoài AnwU105-1
34Lê Minh KhôiU81-1
35Lê Ngọc Minh AnhwU81-3
36Lê Phan Kim NgânwU82-2
37Lê Thế Hoàng NamU83-4
38Lê Trí ThànhU104-3
39Lê Tùng LâmU104-1
40Lưu Thanh HằngwU105-3
41Lưu Thị Lan AnhwU82-7
42Mai Huỳnh LâmU105-6
43Ngô Đức HuyU104-4
44Ngô Minh KhảiU104-9
45Ngô Minh KhangU104-2
46Ngô Tiến DũngU83-5
47Nguyễn An Tuệ LâmwU104-4
48Nguyễn Anh TuấnU83-3
49Nguyễn Bá Anh TúU82-5
50Nguyễn Bảo MinhU105-8
51Nguyễn Bích NgọcwU105-5
52Nguyễn Diệp Thảo NguyênwU83-2
53Nguyễn Đình Hải NamU83-3
54Nguyễn Đỗ Tuệ MinhwU105-1
55Nguyễn Đức LinhU82-5
56Nguyễn Gia LongU82-4
57Nguyễn Hải ĐăngU81-4
58Nguyễn Hải ĐăngU81-7
59Nguyễn Hoàng Diệp ChiwU105-2
60Nguyễn Khắc Nhật MinhU81-3
61Nguyễn Khắc ThiệnU82-2
62Nguyễn Khôi NguyênU83-6
63Nguyễn Lan KhuêwU105-2
64Nguyễn Lê Thái BảoU83-7
65Nguyễn Lý Hồng ĐứcU105-1
66Nguyễn Mạnh TrườngU105-7
67Nguyễn Minh LãmU105-5
68Nguyễn Minh TrangwU82-3
69Nguyễn Nam VũU104-5
70Nguyễn Ngọc Bảo AnhwU104-8
71Nguyễn Ngọc Bảo ChâuwU104-6
72Nguyễn Ngọc Linh ĐanwU104-1
73Nguyễn Ngọc Thảo VywU104-2
74Nguyễn Ngọc Tú AnwU83-1
75Nguyễn Ngọc Vân AnhwU105-3
76Nguyễn Như HảowU83-2
77Nguyễn Phước NguyênU105-3
78Nguyễn Phước SangU105-3
79Nguyễn Quốc KhoaU83-5
80Nguyễn Quốc ThiênU104-3
81Nguyễn Thành SơnU104-8
82Nguyễn Thiên AnwU81-2
83Nguyễn Thùy ChiwU82-1
84Nguyễn Trần Thiên PhúcU82-2
85Nguyễn Tùng BáchU104-1
86Nguyễn Vũ Minh TuệU105-2
87Nhự Gia KhiêmU81-3
88Phạm Ái ThưwU81-3
89Phạm Hồng Khánh AnwU105-7
90Phạm Phú BìnhU105-7
91Phạm Trần Đức PhátU104-5
92Phan Bảo AnhwU83-4
93Phan Hoàng Minh ThưwU104-2
94Phan Kim AnhwU83-3
95Trần Cao PhúcU82-1
96Trần Đăng KhôiU81-2
97Trần Đăng KhôiU105-4
98Trần Đức PhongU82-1
99Trần Hoàng AnU82-3
100Trần Ngọc Hạ BăngwU83-1
101Trần Thanh Kim NgânwU105-7
102Trần Thị Thùy DươngwU104-7
103Trần Trí DũngU104-2
104Trần Tuấn DũngU83-4
105Trịnh Lê Hà MywU104-8
106Trương Trọng Tuấn AnhU104-4
107Võ Hồng NgọcwU104-3
108Võ Quang Mạnh PhúU105-4
109Vũ Đỗ Thảo MinhwU81-2
110Vũ Mai Hải ĐăngU104-7
111Vũ Minh ĐứcU105-5
112Vũ Ngọc Thu PhươngwU82-3
113Vũ Phúc HuyU105-1
114Vũ Thảo Nguyên SawU105-4
115Vũ Thảo Tiên SawU83-3