Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

pcc chess tmt 10-2026 ptb taluk u-15 open

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:24:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: VENUGOPALAN

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AATHMAJ KRISHNA K V0IND 8w1 10b0 11w1 12w½2,557,58,54,25
2ADWAITH K VINOJ0IND 9b1 13w0 12b0 11w1288,59,54
3APARNA VARRIER0IND 10w0 8b0 6w1 4b0113781
4BHAGATH PRAMOD0IND 11b1 15w0 9b0 3w1210672
5DAIVIK T SAJEEV0IND 12w1 14b0 8w1 13b0279,511,54,5
6DEVANARAYANAN C S0IND 13b0 9w0 3b0 -1114781
7DHYANDEV J S0IND 14w0 12b0 -1 8b01128,59,51
8GAUTHAM KRISHNA J0IND 1b0 3w1 5b0 7w12115,56,52
9IHSAN P0IND 2w0 6b1 4w1 15b134675
10KRISHNADATH NAIR0IND 3b1 1w1 15b1 14w0328,59,55,5
11MARZAN MUSTHAFA0IND 4w0 -1 1b0 2b01156,57,51
12NIRANJAN V NAMBRATH0IND 5b0 7w1 2w1 1b½2,566,57,54,25
13TIPPU SULTAN0IND 6w1 2b1 14w0 5w133895
14VISHNUDATH NAIR0IND 7b1 5w1 13b1 10b141899
15VIVAN VENUGOPALAN0IND -1 4b1 10w0 9w0298104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)