Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

pcc chess tmt 10-26 ptb taluk u-10 open

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:24:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: VENUGOPALAN

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1AADIDEV P VARRIER0IND 6w0 10b1 9w0 7b½1,59671,5
2ADVAITH A0IND 7b½ 5w0 8w0 -11,587,58,52
3AMAN P0IND 8w1 6b1 4w1 5b14191111
4DEVNA T SAJEEV0IND 9b1 11w0 3b0 10w126893
5DHANVIN RAHUL0IND 10w1 2b1 11b1 3w0327,58,54,5
6ILAN AIDIN NADAKKAVVIL0IND 1b1 3w0 7b1 9w1337,58,54,5
7ISHA0IND 2w½ 8b0 6w0 1w½1107,591,5
8LIYA IRENE0IND 3b0 7w1 2b1 11w1347,58,54,5
9MUHAMMED AYAAN T F0IND 4w0 -1 1b1 6b02778,53,5
10SHEZA FATHIMA0IND 5b0 1w0 -1 4b01116,57,51
11SREERAM0IND -1 4b1 5w0 8b0258104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)