Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GOOD NEWS CHESS ACADEMY RATED TOURNAMENT UNDER 18 & OPEN

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:18:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ngema, Siyabonga

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ntuli Lwazi1371RSA 10w1 6b1 4w0 12b0 18w1 14b1450214
2Mbhamali Mlando1344RSA 11b1 17w1 3b0 9w1 5b1 4w½4,530224
3Hlongwana Mlungisi1320RSA 12w1 16b1 2w1 10b1 4w1 8b161023,56
4Mpanza Masimbonge1278RSA 13b1 19w1 1b1 5w1 3b0 2b½4,54019,54
5Mdletshe Sithembiso1237RSA 14w1 18b1 6w1 4b0 2w0 12b0380223
6Manyoni Malwande1200RSA 15b1 1w0 5b0 17w0 -1 9w13120173
7Khumalo Hlelani1199RSA 16w0 12b0 18w0 -1 13b1 19w13140163
8Mtungwa Siyanda1195RSA 17b0 11w0 13b1 19w1 14b1 3w0313016,53
9Mgenge Zimisele1178RSA 18w0 14b1 15w1 2b0 10w0 6b02160182
10Gina Bonga800RSA 1b0 13w1 17b1 3w0 9b1 11w½3,57018,53
11Khumalo Lindelwa800RSA 2w0 8b1 16w1 18b1 12w0 10b½3,560223
12Dumisa Viwe0RSA 3b0 7w1 19b1 1w1 11b1 5w152021,55
13Mabasa Nkosingithandile0RSA 4w0 10b0 8w0 16b0 7w0 15b00190190
14Mafuleka Mboniseni0RSA 5b0 9w0 -1 15b1 8w0 1w02170162
15Mavundla Siyamthanda0RSA 6w0 -1 9b0 14w0 17b0 13w12180122
16Mchunu Sibonelo0RSA 7b1 3w0 11b0 13w1 19b0 -1311017,53
17Mdluli Lungisani0RSA 8w1 2b0 10w0 6b1 15w1 18b0390193
18Ndlovu Lethukuthula0RSA 9b1 5w0 7b1 11w0 1b0 17w1310018,53
19Nsibande Sibekithemba0RSA -1 4b0 12w0 8b0 16w1 7b0215020,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)