GOOD NEWS CHESS ACADEMY RATED TOURNAMENT UNDER 18 & OPEN

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:18:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ngema, Siyabonga

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Ntuli, LwaziRSA1371
2Mbhamali, MlandoRSA1344
3Hlongwana, MlungisiRSA1320KHETHANI
4Mpanza, MasimbongeRSA1278NDUMO
5Mdletshe, SithembisoRSA1237
6Manyoni, MalwandeRSA1200Sisizakele
7Khumalo, HlelaniRSA1199Sisizakele
8Mtungwa, SiyandaRSA1195Sisizakele
9Mgenge, ZimiseleRSA1178EBHRIGIN
10Gina, BongaRSA800NQOBIZAZI
11Khumalo, LindelwaRSA800
12Dumisa, ViweRSA0
13Mabasa, NkosingithandileRSA0Sisizakele
14Mafuleka, MboniseniRSA0Sisizakele
15Mavundla, SiyamthandaRSA0Sisizakele
16Mchunu, SiboneloRSA0Sisizakele
17Mdluli, LungisaniRSA0
18Ndlovu, LethukuthulaRSA0Nqobizazi
19Nsibande, SibekithembaRSA0Sisizakel